Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rong



noun
(Bot) alga; seaweed
verb
to go about from place to place

[rong]
danh từ
(Bot) alga; seaweed
động từ
to go about from place to place
lounge, saunter, stroll, loaf
rong chơi
fool away one's time
trickle, drop, ooze out, be spilled



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.