Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rondure




rondure
['rɔndjuə]
danh từ
(thơ ca) dáng tròn
vật hình tròn


/'rɔndjuə/

danh từ
(thơ ca) dáng tròn
vật hình tròn

Related search result for "rondure"
  • Words pronounced/spelled similarly to "rondure"
    render rondure

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.