Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roentgenogram




roentgenogram
[rɔnt'genəgræm]
Cách viết khác:
rontgenogram
[rɔnt'genəgræm]
danh từ
(vật lý) ảnh (chụp bằng) tia X


/rɔnt'genəgræm/ (röentgenogram) /rɔnt'genəgræm/

danh từ
(vật lý) ảnh (chụp bằng) tia X

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "roentgenogram"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.