Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roentgen rays




roentgen+rays
['rʌntjən'reiz]
Cách viết khác:
Rontgen rays
['rʌntjən'reiz]
danh từ
tia rơngen, tia X


/'rɔntjən'reiz/ (Röntgen_rays) /'rɔntjən'reiz/

danh từ
tia rơngen, tia X

Related search result for "roentgen rays"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.