Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rissole




rissole
['risoul]
danh từ
chả viên rán


/'risoul/

danh từ
chả rán viên

Related search result for "rissole"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.