Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rioter




rioter
['raiətə]
danh từ
người phá rối trật tự công cộng, người làm huyên náo, người náo loạn
người nổi loạn, người bạo loạn
người ăn chơi phóng đãng, người trác táng


/'raiətə/

danh từ
người phá rối trật tự công cộng, người làm huyên náo
người nổi loạn
người ăn chơi phóng đãng, người trác táng

Related search result for "rioter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.