Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
riant




riant
['raiənt]
tính từ
tươi vui (phong cảnh...)
tươi cười (nét mặt...)


/'raiənt/

tính từ
tươi vui (phong cảnh...)
tươi cười (nét mặt...)

Related search result for "riant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.