Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rhombi




rhombi
Xem rhombus


/'rɔmbəs/

danh từ, số nhiều rhombi /'rɔmbai/, rhombuses /'rɔmbəsiz/
(toán học) hình thoi

Related search result for "rhombi"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.