Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rewound




rewound
Xem rewind


/'ri:'waind/

ngoại động từ rewound /'ri:'waund/
cuốn lại (dây, phim...)
lên dây lại (đồng hồ...)

Related search result for "rewound"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.