Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revers




revers
[ri'viə]
danh từ, số nhiều revers
((thường) số nhiều) ve áo; cổ tay áo


/ri'viə/

danh từ số nhiều
ve áo

Related search result for "revers"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.