Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reverie




reverie
['revəri]
danh từ
sự mơ màng, sự mơ mộng
to be deep in reverie
chìm đắm trong mơ mộng
(từ cổ,nghĩa cổ) ảo tưởng, không tưởng, mộng tưởng
(âm nhạc) khúc mơ màng


/'revəri/

danh từ
sự mơ màng, sự mơ mộng, sự mơ tưởng
to be lost in [a] reverie; to indulge in reverie mơ màng, mơ mộng
(từ cổ,nghĩa cổ) ảo tưởng, không tưởng, mộng tưởng
(âm nhạc) khúc mơ màng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reverie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.