Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revealing




tính từ
bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra, cho thấy (điều bí mật)
phát hiện, khám phá



revealing
[ri'vi:liη]
tính từ
bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra, cho thấy (điều bí mật)
phát hiện, khám phá


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reveal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.