Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revaluation




revaluation
[,ri:vælju:'ei∫n]
danh từ
sự đánh giá lại
property revaluation
sự đánh giá lại tài sản
sự nâng giá


/'ri:,vælju'eiʃn/

danh từ
sự đánh giá lại, sự ước lượng lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "revaluation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.