Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retry




retry
[,ri:'trai]
ngoại động từ (retried)
thử lại một lần nữa
(pháp lý) xử lại (một vụ án, một bị cáo)


/'ri:'trai/

ngoại động từ
(pháp lý) xử lại

Related search result for "retry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.