Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retina




retina
['retinə]
danh từ, số nhiều retinas, retinae
(giải phẫu) màng lưới, võng mạc (mắt)


/'retinə/

danh từ, số nhiều retinas /'retinəz/, retinae /'retini:/
(giải phẫu) màng lưới, võng mạc (mắt)

Related search result for "retina"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.