Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retch




retch
[ret∫]
nội động từ
nôn oẹ khan, ói mửa
danh từ
sự nôn; sự oẹ
tiếng nôn oẹ


/ri:tʃ/

nội động từ
nôn oẹ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "retch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.