Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retaining wall




retaining+wall
[ri'teiniη'wɔ:l]
danh từ
tường chắn (một chỗ đất cho khỏi lở)


/ri'teiniɳ'wɔ:l/

danh từ
tường chắn (một chỗ đất cho khỏi lở)

Related search result for "retaining wall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.