Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retaining fee




retaining+fee
[ri'teiniη'fi:]
danh từ
tiền trả trước cho luật sư


/ri'teiniɳ'fi:/

danh từ
tiền trả trước cho luật sư


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.