Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resolvent




resolvent
[ri'zɔlvənt]
tính từ
(y học) tiêu độc (thuốc)
danh từ
(y học) thuốc tiêu độc



giải thức, hạch giải
r. of a matrix (đại số) giải thức của ma trận

/ri'zɔlvənt/

tính từ
(y học) tiêu độc (thuốc)

danh từ
(y học) thuốc tiêu độc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.