Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resignation




resignation
[,rezig'nei∫n]
danh từ
(resignation from something) sự từ chức, sự xin thôi việc; đơn xin từ chức, đơn xin thôi việc
to offer, tender, send in, give in, hand in one's resignation
đưa, trình, gửi, nộp, trao đơn xin thôi việc
sự cam chịu; sự nhẫn nhục
to accept one's fate with resignation
cam chịu số phận


/,rezig'neiʃn/

danh từ
sự từ chức; đơn xin từ chức
to send in (tender, give) one's resignation đưa đơn xin từ chức
sự từ bỏ, sự trao, sự nhường (quyền lợi, hy vọng...)
sự cam chịu; sự nhẫn nhục
to accept one's fate with resignation cam chịu số phận

Related search result for "resignation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.