Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reservoir





reservoir
['rezəvwɑ:]
danh từ
hồ tự nhiên hoặc nhân tạo dùng làm nguồn hoặc nơi chứa nước; hồ chứa
(reservoir of something) nguồn cung cấp hoặc tích trữ lớn về cái gì
a reservoir of information/knowledge
một kho tin tức/kiến thức
a reservoir of strength
nguồn sức mạnh



bể chứa

/'rezəvwɑ:/

danh từ
bể chứa nước; đồ chưa (chất lỏng)
kho, kho dự trữ, nguồn
a reservoir of knowledge kho kiến thức
a reservoir of strength nguồn sức mạnh

ngoại động từ
chứa vào bể chứa nước

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reservoir"
  • Words contain "reservoir" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bầu chứa

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.