Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
res publica




res+publica
[,reiz'publikə]
danh từ
quốc gia; nền cộng hoà



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.