Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reprobation




reprobation
[,reprə'bei∫n]
danh từ
sự chê bai kịch liệt, sự bài xích nặng nề
(tôn giáo) sự đày xuống địa ngục


/,reprou'beiʃn/

danh từ
sự chê bai, sự bài xích
(tôn giáo) sự đày xuống địa ngục


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.