Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reprehensible




reprehensible
[,repri'hensəbl]
tính từ
đáng bị chỉ trích, đáng bị khiển trách
reprehensible mistakes
những sai lầm đáng quở trách
your conduct is most reprehensible
đạo đức của anh rất đáng bị khiển trách


/,repri'hensəbl/

tính từ
đáng quở trách, đáng khiển trách, đáng mắng
reprehensible mistakes những sai lầm đáng quở trách

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.