Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repository




repository
[ri'pɔzitri]
danh từ
kho, chỗ chứa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
a repository of goods
kho hàng
a furniture repository
một kho chứa đồ đạc
my diary is the repository of all my hopes and plans
cuốn nhật ký của tôi là nơi chứa đựng tất cả mọi hy vọng và dự kiến của tôi
đồ đựng
nơi chôn cất
người được ký thác tâm sự; người được ký thác điều bí mật


/ri'pɔzitəri/

danh từ
kho, chỗ chứa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
a repository of goods kho hàng
nơi chôn cất
người được ký thác tâm sự; người được ký thác điều bí mật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "repository"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.