Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reportage




reportage
[,repə:'tɑ:ʒ, ri'pɔ:tidʒ]
danh từ
bài phóng sự


/,repɔ:'tɑ:ʤ/

danh từ
bài phóng s

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.