Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repetitive




repetitive
[ri'petətiv]
Cách viết khác:
repetitious
[,repi'ti∫əs]
tính từ
có đặc trưng lặp đi lặp lại
a repetitive job
một công việc lặp đi lặp lại
a repetitive tune
một giai điệu lặp đi lặp lại
repetitive questions
những câu hỏi được nhắc đi nhắc lại nhiều lần



lặp

/ri'pətitiv/

tính từ
lặp lại

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.