Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
renowned




renowned
[ri'naund]
tính từ
có tiếng, nổi tiếng, lừng danh
renowned as an actress/ for her acting
nổi danh là một nữ diễn viên/về lối diễn xuất


/ri'naund/

tính từ
có tiếng, nổi tiếng, trứ danh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "renowned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.