Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
renouncement




renouncement
[ri'naunsmənt]
danh từ
sự từ bỏ, sự không thừa nhận; giấy từ bỏ (quyền thừa kế..) (như) renunciation
sự từ bỏ, sự không thực hiện nữa (một thói quen..)
sự phản đối, sự không theo ai/cái gì; sự không thừa nhận ai/cái gì
sự từ chối quan hệ với, sự từ chối thừa nhận (nhất là cái gì, ai có yêu sách đòi hỏi sự chăm sóc, tình cảm.. của mình)


/ri'naunsmənt/

danh từ
sự từ bỏ, sự không thừa nhận


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.