Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rend




rend
[rend]
ngoại động từ, thời quá khứ và động tính từ quá khứ là rent
xé, xé nát
to rend a piece of cloth in twain
xé miếng vải ra làm đôi
to rend something asunder (apart)
xé nát vật gì
loud shouts rend the air
những tiếng thét to xé không khí
(nghĩa bóng) làm đau đớn, giày vò
to rend someone's heart
làm đau lòng ai
bứt, chia rẽ, chẻ ra (lạt, thanh mỏng)
to rend one's hair
bứt tóc, bứt tai
to rend laths
chẻ lạt, chẻ thành những thanh mỏng
nội động từ
vung ra khỏi, giằng ra khỏi
to rend from somebody's arms
vùng ra khỏi tay ai
nứt ra, nẻ ra


/rend/

ngoại động từ rent
xé, xé nát
to rend a piece of cloth in twain xé miếng vải ra làm đôi
to rend something asunder (apart) xé nát vật gì
loud shouts rend the air những tiếng thét to xé không khí
(nghĩa bóng) làm đau đớn, giày vò
to rend someone's heart làm đau lòng ai
bứt, chia rẽ, chẻ ra (lạt, thanh mỏng)
to rend one's hair bứt tóc, bứt tai
to rend laths chẻ lạt, chẻ thành những thanh mỏng

nội động từ
vung ra khỏi, giằng ra khỏi
to rend from somebody's arms vùng ra khỏi tay ai
nứt ra, nẻ ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.