Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rencounter




rencounter
[ren'kɔntə]
Cách viết khác:
rencontre
[ren'kɔntə]
như rencontre


/ren'kɔntə/ (rencounter) /ren'kɔntə/

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)
cuộc gặp gỡ
cuộc chạm trán, cuộc đọ sức, cuộc đấu súng, cuộc đấu gươm

Related search result for "rencounter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.