Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
renascent




renascent
[ri'næsnt]
tính từ
trở nên tích cực lại; tái sinh
renascent enthusiasm
nhiệt tình mới


/ri'næsnt/

tính từ
hồi phục, tái sinh
renascent enthusiasm nhiệt tình mới

Related search result for "renascent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.