Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remittance-man




remittance-man
[ri'mitəns'mæn]
danh từ
kiều dân sống ở nước ngoài bằng tiền trợ cấp từ nhà
người được trả tiền để ở nước ngoài


/ri'mitənsmæn/

danh từ
kiều dân sống ở nước ngoài bằng tiền trợ cấp từ nhà
người được trả tiền để ở nước ngoài


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.