Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remittance




remittance
[ri'mitəns]
danh từ
sự gửi tiền, sự gửi hàng
số tiền được chuyển, món hàng được chuyển



(thống kê) tiền chuyển đi, chuyển khoản

/ri'mitəns/

danh từ
sự gửi tiền, sự gửi hàng
món tiền nhận được qua bưu điện, món hàng nhận qua bưu điện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "remittance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.