Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remittal




remittal
[ri'mitl]
danh từ
sự miễn giảm (thuế, hình phạt...)
sự trao lại (một vụ án) cho toà dưới xét xử


/ri'mitl/

danh từ
sự miễn giảm (thuế, hình phạt...)
sự trao lại (một vụ án) cho toà dưới xét x

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "remittal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.