Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remission




remission
[ri'mi∫n]
danh từ
sự miễn giảm, tình trạng được rút ngắn án tù (vì có hạnh kiểm tốt)
sự tha thứ, sự miễn giảm (thuế, nợ..)
the remission of a tax
sự miễn thuế
sự thuyên giảm, sự dịu bớt (cơn sốt...)
slight remission of a fever
sự dịu bớt cơn sốt
việc Chúa khoan hồng, việc Chúa tha thứ các tội lỗi


/ri'miʃn/

danh từ
sự tha thứ, sự miễn giảm
the remission of a tax sự miễn thuế
sự thuyên giảm, sự dịu bớt (cơn sốt...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.