Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remarriage




remarriage
[,ri:'mæridʒ]
danh từ
sự tái hôn, sự cưới người khác
sự cưới lại, sự kết hôn lại


/'ri:'mæridʤ/

danh từ
sự kết hôn lại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.