Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remand


/ri'mɑ:nd/

danh từ

sự gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm

    detention under remand sự giam tạm

    remand home nơi giam giữ tạn thời những tội phạm vị thành niên

ngoại động từ

gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "remand"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.