Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
relic




relic
['relik]
danh từ
(tôn giáo) thánh tích
di tích, di vật
a relic of early civilization
di tích của một nền văn minh
(số nhiều) di hài


/'relik/

danh từ
(tôn giáo) thành tích
di tích, di vật
a relic of early civilization di tích của một nền văn minh
(số nhiều) di hài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "relic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.