Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
relay station




relay+station
['ri:lei'stei∫n]
danh từ
(rađiô) đài tiếp âm


/'ri:lei'steiʃn/

danh từ
(rađiô) đài tiếp âm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "relay station"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.