Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
relaxed throat




relaxed+throat
[ri'lækst'θrout]
danh từ
(y học) bệnh viêm thanh quản mạn


/ri'lækst'θrout/

danh từ
(y học) bệnh viên thanh quản mạn

Related search result for "relaxed throat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.