Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reharden




reharden
[ri:'hɑ:dən]
ngoại động từ
tôi lại (thép...)


/'ri:'hɑ:dn/

ngoại động từ
tôi lại (thép...)

Related search result for "reharden"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.