Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regularization




danh từ
sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức



regularization
[,regjulərai'zei∫n]
Cách viết khác:
regularisation
[,regjulərai'zei∫n]
danh từ
sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức



sự chính quy hoá


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.