Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regorge




regorge
[ri'gɔ:dʒ]
ngoại động từ
mửa ra, nôn ra, thổ ra
nuốt lại
nội động từ
chạy ngược trở lại


/ri'gɔ:dʤ/

ngoại động từ
mửa ra, nôn ra, thổ ra
nuốt lại

nội động từ
chạy ngược trở lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "regorge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.