Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
region



/'ri:dʤn/

danh từ

vùng, miền

    a mountainous region miền đồi núi

    the abdominal region (giải phẫu) vùng bụng

tầng lớp (quyển khí...)

lĩnh vực

    the region of metaphysics lĩnh vực siêu hình học

khoảng

    this costs in the region of 500d cái đó giá trong khoảng 500 đồng

!lower (nether) regions

địa ngục, âm ti

!upon regions

trời, thiên đường


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "region"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.