Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regimentals




regimentals
[,redʒi'mentlz]
danh từ số nhiều
quân phục (của một) trung đoàn
dressed in full regimentals
mặc quân phục trung đoàn đầy đủ


/,redʤi'mentlz/

danh từ số nhiều
quân phục (của một) trung đoàn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.