Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regerminate




regerminate
['ri:dʒə:mineit]
nội động từ
lại nẩy mầm
lại nảy ra, lại sinh ra (trong trí)


/'ri:dʤə:mineit/

nội động từ
lại nẩy mầm
lại nảy ra, lại sinh ra (trong trí)

Related search result for "regerminate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.