Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regalia




regalia
[ri'geiliə]
danh từ số nhiều
những biểu chương, y phục của nhà vua
những biểu trưng và y phục của một dòng (dòng Hiệp sĩ Gatơ..), của một cấp, một chức vụ nào đó
wearing the mayoral regalia
mang lễ phục của thị trưởng


/ri'geiljə/

danh từ số nhiều
những biểu chương của nhà vua
những dấu hiệu tựng trưng của một tổ chức đảng phái (của hội Tam điểm...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "regalia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.