Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
refreshment room




refreshment+room
[ri'fre∫mənt'rum]
danh từ
phòng ăn uống; phòng giải khát (ở nhà ga)


/ri'freʃməntrum/

danh từ
phòng ăn uống; phòng giải khát (ở nhà ga)

Related search result for "refreshment room"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.