Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reforge




reforge
[,ri:'fɔ:dʒ]
ngoại động từ
rèn lại, rèn luyện lại


/'ri:'fɔ:dʤ/

ngoại động từ
rèn lại, rèn luyện lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reforge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.